Hướng dẫn đặc biệt
| Bất động sản |
Thông số kỹ thuật |
| Hình thức |
Bột trắng |
| Độ dày biểu kiến |
≥ 0,35 g/cm³ |
| Hàm lượng bay hơi |
≤ 1% |
| Độ nhớt nội tại |
14,0 – 14,5 |
1. Tổng quan sản phẩm
Chất điều chỉnh tạo xốp PVC K902 là một phụ gia gia công PVC độ nhớt cao, được thiết kế đặc biệt cho các tấm PVC tạo xốp mạnh. Được phát triển dành riêng cho quá trình ép đùn tấm xốp có độ dày lớn, sản phẩm đảm bảo độ bền chảy vượt trội, cấu trúc ô tế bào đồng đều và tính chất cơ học xuất sắc. Với độ nhớt đặc trưng trong khoảng 14,0–14,5, K902 cho phép sản xuất các tấm có mật độ thấp cùng bề mặt nhẵn mịn và chất lượng ổn định.
2. Nguyên lý hoạt động của sản phẩm
- Thúc đẩy quá trình ngưng tụ và hòa tan PVC dưới tác dụng của nhiệt và lực cắt trong các công thức PVC.
- Khối lượng phân tử cao làm tăng độ kết dính khi chảy và tính nhớt-đàn hồi, từ đó bao bọc hiệu quả các khí sinh ra từ chất tạo xốp.
- Lực căng khi chảy tăng giúp ngăn chặn hiện tượng hợp nhất bọt khí, thúc đẩy hình thành cấu trúc xốp với các ô tế bào nhỏ và đồng đều.
- Đảm bảo hình thái ô tế bào đồng nhất từ lõi đến bề mặt trên các tấm có độ dày lớn.
3. đặc điểm hiệu suất
- Thúc đẩy quá trình hóa dẻo ở nhiệt độ thấp nhằm tiết kiệm năng lượng và nâng cao năng suất sản xuất.
- Độ bền chảy vượt trội cho phép sản xuất các tấm có mật độ thấp tới 0,3 g/cm³ mà vẫn duy trì độ cứng cần thiết.
- Khả năng phân tán xuất sắc đảm bảo phân bố đồng đều các ô bọt.
- Hàm lượng chất dễ bay hơi thấp (≤1%) giúp duy trì quá trình ép đùn ổn định.
- Giảm hiện tượng nứt chảy và phình đầu khuôn, đảm bảo kiểm soát chính xác độ dày và bề mặt mịn màng.
4. Cách sử dụng và liều lượng
- Mức bổ sung đề nghị: 3%–8% theo trọng lượng tổng của công thức.
- Điều chỉnh liều lượng dựa trên độ dày tấm, mật độ mục tiêu và điều kiện ép đùn.
- Khuyến nghị thực hiện thử nghiệm sơ bộ để đạt kết quả tối ưu.
5. Ưu điểm sản phẩm
5.1 Độ nhớt cao nhằm tăng cường độ bền chảy
- Độ nhớt đặc trưng ở mức 14,0–14,5 mang lại độ bền chảy vượt trội.
- Ổn định các tấm xốp dày, ngăn ngừa hiện tượng sụp đổ tế bào và đảm bảo độ đặc đồng đều.
5.2 Cải thiện quá trình dẻo hóa cho các tiết diện dày
- Thúc đẩy quá trình hòa tan nhanh hơn, đảm bảo dẻo hóa hoàn toàn ở các tấm dày.
- Giảm nhiệt độ gia công và tiêu thụ năng lượng.
5.3 Cấu trúc xốp vi tế đồng đều
- Cấu trúc tế bào kín mịn tối ưu hóa độ bền cơ học và khả năng cách nhiệt.
- Loại bỏ các điểm yếu và cải thiện chất lượng tổng thể của tấm.
5.4 Chất lượng bề mặt xuất sắc và độ ổn định kích thước
- Khả năng phân tán và lưu biến vượt trội nâng cao độ mịn và độ bóng bề mặt.
- Giảm độ phình khuôn đảm bảo độ dày và độ phẳng chính xác.
5.5 Độ ổn định trong quá trình ép đùn có công suất cao
- Giảm thiểu hiện tượng dao động nhiệt độ vật liệu nóng chảy và tích tụ vật liệu tại đầu khuôn.
- Nâng cao độ ổn định khi vận hành liên tục và giảm thời gian ngừng máy.
5.6 Tối ưu hóa cho các ứng dụng tấm dày
- Duy trì độ đồng nhất của cấu trúc xốp trên toàn bộ chiều dày.
- Hỗ trợ sản xuất tấm có độ dày lên đến 25 mm với chất lượng đồng đều.
6. Hướng dẫn chung
- Bao bì: 25 kg/túi
- Bảo quản: Bảo quản thông thường, có hiệu lực trong 2 năm
- Lưu ý: Bảo quản tại kho mát và khô; tránh mưa, độ ẩm, lửa, nhiệt, ánh nắng mặt trời, axit, kiềm hoặc trộn lẫn.
7. Ứng dụng
-
Tấm xốp PVC cao cấp:
- Tấm Celuka và tấm xốp tự do dùng trong nội thất, xây dựng, biển quảng cáo và ứng dụng hàng hải.
- Độ dày: từ 3 mm đến trên 25 mm; mật độ thấp nhất là 0,3 g/cm³.
-
Tấm lõi xốp PVC:
- Vách ngăn nhẹ, cửa và tấm trang trí.
- Cấu trúc ô đều giúp đảm bảo khả năng giữ vít xuất sắc và khả năng chịu va đập cao.
-
Nhựa hóa tiết diện dày:
- Đảm bảo quá trình nhựa hóa đồng đều trên toàn bộ chiều dày tấm.
- Ngăn ngừa phần lõi chưa được nhựa hóa và duy trì các tính chất cơ học ổn định.
-
Ứng dụng khuôn ép rộng:
- Cải thiện dòng chảy của vật liệu nóng chảy qua khuôn ép rộng để sản xuất tấm định dạng lớn.
- Đảm bảo việc điền đầy đồng đều và kiểm soát độ dày chính xác.
-
Ứng dụng bề mặt thẩm mỹ:
- Đạt được độ bóng và độ mịn bề mặt vượt trội.
- Giảm các công đoạn gia công thứ cấp đối với các tấm đã sơn hoặc để lộ bề mặt.
8. Giới thiệu công ty
Maijisen, một nhà sản xuất phụ gia nhựa tập trung vào công nghệ có trụ sở chính tại Côn Sơn, Giang Tô, chuyên sản xuất chất ổn định Ca/Zn, chất hỗ trợ gia công ACR, chất hỗ trợ gia công PVC, chất điều chỉnh tạo bọt và chất bôi trơn dành cho các sản phẩm thanh định hình, tấm ván, sàn, ống, cáp và giày dép làm từ PVC/WPC.
- Kể từ năm 2009, công ty vận hành cơ sở sản xuất diện tích 12.000 m² và phòng thí nghiệm nghiên cứu & phát triển (R&D) diện tích 400 m² tại Diêm Thành.
- Chất điều chỉnh tạo bọt K902 là một phần trong loạt sản phẩm được thiết kế riêng, bao gồm K902 dành cho các tấm tạo bọt cao, K530 dành cho các profile tạo bọt cao, K200 dành cho cửa WPC và K400 dành cho các tấm tạo bọt thông thường.
- Tập trung cung cấp các giải pháp xử lý PVC tối ưu cho các thị trường toàn cầu.
9. Câu hỏi thường gặp
-
MOQ là bao nhiêu?
Đơn hàng tối thiểu (MOQ) khoảng 1 tấn.
-
Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
Điều khoản thanh toán: 100% bằng chuyển khoản điện tử (T/T), hoặc 30% bằng chuyển khoản điện tử (T/T) và 70% bằng thư tín dụng (L/C).
-
Về thời gian giao hàng thì sao?
Thời gian giao hàng: 10 ngày.
-
Bạn có thể cung cấp mẫu miễn phí không?
Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể cung cấp mẫu miễn phí từ 200 g đến 500 g cho mỗi sản phẩm.
10. Hướng dẫn gửi yêu cầu báo giá
Đối với việc tùy chỉnh công thức, báo giá hoặc các kế hoạch gỡ lỗi quy trình, vui lòng để lại tin nhắn hoặc gửi yêu cầu. Hỗ trợ chuyên nghiệp sẽ được cung cấp trong vòng 24 giờ.